bài tây

bài tây

Họ ngồi đánh bài tây cả buổi tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ bài gồm 52 , bốn chất (, , chuồn, bích) các quân bài từ Át (A) đến K (King): "bài tây" chỉ bộ bài tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong nhiều trò chơi bài trên thế giới, nguồn gốc từ phương Tây.
    • Trò chơi sử dụng bộ bài này: "bài tây" cũng được dùng để gọi chung cho các trò chơi sử dụng bộ bài 52 tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bố tôi mới mua một bộ bài tây mới để chơi. (Bộ bài gồm 52 dùng để chơi các trò.)
    • Tụi trẻ con thường chơi bài tây vào những buổi chiều rảnh rỗi. (Chúng chơi các trò chơi sử dụng bộ bài tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh bài tây": hành động chơi các trò chơi sử dụng bộ bài 52 .
    • Ông nội tôi thích đánh bài tây với bạn vào cuối tuần. (Ông thích chơi các trò chơi bài sử dụng bộ bài tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bài 52 : cách gọi khác mô tả số lượng lá bài.
  • khơ: một tên gọi khác phổ biến hơn cho "bài tây", bắt nguồn từ tiếng Pháp "trois couleurs".
  • Bài cào: một trò chơi cụ thể sử dụng bộ bài tây.
Từ đồng nghĩa
  • khơ: tên gọi khác phổ biến cho bộ bài 52 .
  • Bài 52 : cách gọi mô tả đặc điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Xào bài tây: hành động trộn bài trước khi chơi.
    • Trước khi chia bài, người chơi phải xào bài tây thật kỹ. (Phải trộn đều các lá bài lên.)